ma phương

ma phương

Một học sinh đang vẽ một ma phương 3x3 lên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng số hình vuông tổng các số trên mỗi hàng, mỗi cột hai đường chéo chính bằng nhau: "ma phương" một khái niệm trong toán học, chỉ một bảng gồm các số nguyên được sắp xếp trong một lưới hình vuông sao cho tổng các sốmỗi hàng ngang, mỗi cột dọc mỗi đường chéo chính đều bằng nhau. Giá trị tổng này được gọi là "hằng số ma phương".
    • dụ điển hình: Ma phương cấp 3 (3x3) với các số từ 1 đến 9, trong đó mỗi hàng, cột đường chéo đều tổng bằng 15.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ma phương một chủ đề thú vị trong số học lý thuyết đồ thị. (Ma phương một chủ đề hấp dẫn trong số học lý thuyết đồ thị.)
    • Người ta đã nghiên cứu ma phương từ thời cổ đạiTrung Quốc Ấn Độ. (Con người đã nghiên cứu ma phương từ thời cổ đạiTrung Quốc Ấn Độ.)
    • Ma phương cấp 4 có thể tạo ra nhiều cách sắp xếp khác nhau. (Ma phương cấp 4 có thể nhiều cách sắp xếp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ma phương kỳ ảo": dạng ma phương trong đó các số không chỉ số nguyên liên tiếp có thể bất kỳ số nào, nhưng vẫn đảm bảo tính chất tổng bằng nhau.

    • Ma phương kỳ ảo thường được dùng trong các bài toán giải trí. (Ma phương kỳ ảo thường được dùng trong các bài toán giải trí.)
  • "hằng số ma phương": giá trị tổng không đổi của mỗi hàng, cột hoặc đường chéo trong ma phương.

    • Đối với ma phương cấp 3 từ 1 đến 9, hằng số ma phương 15. (Đối với ma phương cấp 3 từ 1 đến 9, hằng số ma phương 15.)
Biến thể từ gần giống
  • Ma trận (danh từ): bảng số hình chữ nhật, khái niệm rộng hơn ma phương, không yêu cầu tính chất tổng bằng nhau.

    • Ma trận công cụ quan trọng trong đại số tuyến tính. (Ma trận công cụ quan trọng trong đại số tuyến tính.)
  • Hình vuông Latin (danh từ): bảng hình vuông chứa các tự sao cho mỗi tự xuất hiện đúng một lần trên mỗi hàng mỗi cột, khác với ma phương về tính chất số học.

    • Hình vuông Latin thường được dùng trong thiết kế thí nghiệm. (Hình vuông Latin thường được dùng trong thiết kế thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Carré magique (từ mượn từ tiếng Pháp): ma phương, thường dùng trong ngữ cảnh toán học quốc tế.
  • Bảng kỳ diệu: cách gọi ít phổ biến hơn, nhấn mạnh tính chất thú vị của ma phương.
Thành ngữ liên quan
  • Ma phương như một câu đố: ẩn dụ cho điều đó cấu trúc phức tạp nhưng ẩn chứa quy luật hài hòa.
    • Bài toán này giống như một ma phương, cần tìm ra quy tắc ẩn giấu. (Bài toán này giống như một ma phương, cần tìm ra quy tắc ẩn giấu.)

Từ chứa "ma phương"